El Caudillo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tổng tư lệnh, nhà độc tài: Danh hiệu dùng để chỉ Francisco Franco, Tổng tư lệnh người Tây Ban Nha, người đã nắm quyền kiểm soát đất nước sau Nội chiến Tây Ban Nha năm 1939 và cai trị với tư cách là nhà độc tài cho đến khi qua đời năm 1975.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The regime of el Caudillo, Francisco Franco, lasted for nearly four decades. (Chế độ của el Caudillo, Francisco Franco, kéo dài gần bốn thập kỷ.)
- Many historical documents refer to Franco simply as "el Caudillo". (Nhiều tài liệu lịch sử nhắc đến Franco đơn giản là "el Caudillo".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "El Caudillo" như một danh hiệu chính trị: Thuật ngữ này, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "thủ lĩnh" hoặc "người cầm đầu", đã trở thành danh hiệu chính thức và biểu tượng cho quyền lực độc tài tuyệt đối của Franco, tương tự như "Il Duce" của Mussolini hay "Der Führer" của Hitler.
- The propaganda of the era constantly reinforced the image of el Caudillo as the savior of Spain. (Tuyên truyền của thời đại đó liên tục củng cố hình ảnh el Caudillo như là vị cứu tinh của Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudillo (danh từ chung, không viết hoa): Chỉ một thủ lĩnh quân sự hoặc chính trị, thường mang tính chất độc tài hoặc cha truyền con nối, trong lịch sử và chính trị Mỹ Latinh.
- The country was ruled by a series of military caudillos. (Đất nước bị cai trị bởi một loạt các caudillo quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Dictator: Nhà độc tài.
- Generalissimo: Tổng tư lệnh (một cấp bậc quân sự cao cấp).
Lưu ý sử dụng
- "El Caudillo" (viết hoa chữ 'C') gần như luôn luôn đề cập cụ thể đến Francisco Franco. Khi sử dụng từ "caudillo" (viết thường) như một danh từ chung, nó có thể chỉ bất kỳ nhà lãnh đạo độc đoán nào.
- Đây là một thuật ngữ mang tính lịch sử và chính trị đặc thù, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc chính trị khi nói về Tây Ban Nha thế kỷ 20.
Noun
- Tổng tư lệnh người Anh, người có quân đội nắm quyền kiểm soát Tây Ban Nha năm 1939 và trị vì độc tài cho đến khi ông mất (1892-1975)